menu_book
見出し語検索結果 "xử lý" (1件)
日本語
動処理する
Máy tính xử lý dữ liệu rất nhanh.
コンピュータはデータを高速で処理する。
swap_horiz
類語検索結果 "xử lý" (2件)
日本語
動摘発する
kiểm soát xử lý an toàn giao thông
交通安全を摘発する
format_quote
フレーズ検索結果 "xử lý" (9件)
kiểm soát xử lý an toàn giao thông
交通安全を摘発する
Chúng tôi xử lý hàng trả lại.
私たちは返品を処理する。
Máy tính xử lý dữ liệu rất nhanh.
コンピュータはデータを高速で処理する。
Xử lý chất thải.
廃棄物を処理する。
Mọi hành vi vi phạm pháp luật đều bị xử lý.
すべての法律違反行為は処理されます。
Việc xử lý nghiêm nhằm cảnh tỉnh ngư dân.
厳正な処理は漁民に警告することを目指している。
Chính phủ sẽ xử lý hành vi tích trữ.
政府は買い占め行為に対処する。
Những hành vi trục lợi sẽ bị xử lý.
不当な利益を得る行為は処罰される。
Bất kỳ giải pháp chính trị nào nhằm xử lý hành động gây hấn đều phải có đảm bảo rõ ràng.
攻撃的な行動に対処するためのいかなる政治的解決策も、明確な保証が必要です。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)